24 Premium Live

F. de Jong

CM 99
CDM 96
24PLA Netherlands 12.5.1997 (29) 19 181cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. de Jong
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 84
Chuyền bóng 98
Rê bóng 100
Phòng thủ 90
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 92 96 95 98 97 99 96 96 95 92 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 96 96 95 92 38
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 87
Lực sút 83
Sút xa 81
Chọn vị trí 91
Vô lê 85
Penalty 70
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 92
Chuyền dài 102
Đá phạt 79
Sút xoáy 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 102
Khéo léo 100
Thăng bằng 93
Phản ứng 101
Kèm người 90
Lấy bóng 90
Cắt bóng 95
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 88
Thể lực 102
Quyết đoán 88
Nhảy 95
Bình tĩnh 103
TM đổ người 29
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
2842
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Kiến tạo ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ FC Barcelona
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
2015~2015 Willem II
2015~2016 Willem II
2015~2019 Ajax
2014~2015 Willem II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. de Jong 29 117 118 So sánh
CDM
F. de Jong 29 117 117 So sánh
CM
F. de Jong 28 116 118 So sánh
CM
F. de Jong 26 111 113 So sánh
CDM
F. de Jong 26 111 114 So sánh
CM
F. de Jong 24 107 109 So sánh
RW
F. de Jong 24 116 110 So sánh
CM
F. de Jong 18 103 106 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 104 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 103 So sánh
LB
F. de Jong 22 111 100 So sánh
CM
F. de Jong 22 101 102 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 101 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 102 So sánh
CAM
F. de Jong 17 98 100 So sánh
CM
F. de Jong 18 96 98 So sánh
CDM
F. de Jong 18 96 101 So sánh
RM
F. de Jong 18 96 99 So sánh
CDM
F. de Jong 18 93 83 So sánh
CM
F. de Jong 16 91 96 So sánh
CM
F. de Jong 15 89 95 So sánh
CM
F. de Jong 15 88 93 So sánh
CM
F. de Jong 15 86 84 So sánh
RB
F. de Jong 11 78 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. de Jong 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. de Jong 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. de Jong 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.