UEFA EURO 2024

F. de Jong

LB 111
CB 108
EU24 Netherlands 12.5.1997 (29) 22 181cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. de Jong
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 87
Chuyền bóng 100
Rê bóng 104
Phòng thủ 100
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 94 98 98 100 99 102 102 99 99 99 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 102 99 99 99 27
Tốc độ 99
Tăng tốc 98
Dứt điểm 85
Lực sút 91
Sút xa 89
Chọn vị trí 89
Vô lê 90
Penalty 80
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 84
Chuyền dài 106
Đá phạt 91
Sút xoáy 102
Rê bóng 105
Giữ bóng 105
Khéo léo 105
Thăng bằng 103
Phản ứng 102
Kèm người 99
Lấy bóng 105
Cắt bóng 98
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 93
Thể lực 100
Quyết đoán 99
Nhảy 100
Bình tĩnh 104
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
2919
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 FC Barcelona
2016 - 2019 Ajax
2016 - 2017
2015 - 2016 Willem II
2015 - 2015 Ajax
2015 - 2015 Willem II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. de Jong 29 117 118 So sánh
CDM
F. de Jong 29 117 117 So sánh
CM
F. de Jong 28 116 118 So sánh
CM
F. de Jong 26 111 113 So sánh
CDM
F. de Jong 26 111 114 So sánh
CM
F. de Jong 24 107 109 So sánh
RW
F. de Jong 24 116 110 So sánh
CM
F. de Jong 18 103 106 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 104 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 103 So sánh
CM
F. de Jong 22 101 102 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 101 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 102 So sánh
CM
F. de Jong 19 99 102 So sánh
CAM
F. de Jong 17 98 100 So sánh
CM
F. de Jong 18 96 98 So sánh
CDM
F. de Jong 18 96 101 So sánh
RM
F. de Jong 18 96 99 So sánh
CDM
F. de Jong 18 93 83 So sánh
CM
F. de Jong 16 91 96 So sánh
CM
F. de Jong 15 89 95 So sánh
CM
F. de Jong 15 88 93 So sánh
CM
F. de Jong 15 86 84 So sánh
RB
F. de Jong 11 78 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. de Jong EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. de Jong EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. de Jong EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.