21 Premium Live

J. Brandt

ST 91
RW 88
21PL Germany 2.5.1996 (30) 16 185cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Brandt
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 83
Chuyền bóng 87
Rê bóng 91
Phòng thủ 58
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 83 87 86 87 87 85 74 76 73 65 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 74 76 73 65 33
Tốc độ 78
Tăng tốc 85
Dứt điểm 81
Lực sút 89
Sút xa 86
Chọn vị trí 85
Vô lê 87
Penalty 65
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 87
Chuyền dài 87
Đá phạt 74
Sút xoáy 85
Rê bóng 91
Giữ bóng 92
Khéo léo 91
Thăng bằng 90
Phản ứng 87
Kèm người 57
Lấy bóng 58
Cắt bóng 58
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 80
Thể lực 88
Quyết đoán 50
Nhảy 72
Bình tĩnh 89
TM đổ người 26
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 24
2427
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 Borussia Dortmund
2014 - 2019 Bay. Leverkusen II
2014 - 2019 Bayer 04 Leverkusen
2012 - 2012 VfL Wolfsburg
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Brandt 28 115 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 116 So sánh
CDM
J. Brandt 28 115 114 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 114 So sánh
CAM
J. Brandt 27 113 113 So sánh
CAM
J. Brandt 24 111 109 So sánh
LW
J. Brandt 26 110 112 So sánh
CM
J. Brandt 26 110 115 So sánh
CAM
J. Brandt 22 105 106 So sánh
LB
J. Brandt 23 111 99 So sánh
CAM
J. Brandt 18 97 98 So sánh
CAM
J. Brandt 19 96 100 So sánh
CAM
J. Brandt 18 96 90 So sánh
CAM
J. Brandt 17 92 90 So sánh
ST
J. Brandt 18 94 91 So sánh
LM
J. Brandt 16 91 91 So sánh
CAM
J. Brandt 16 87 85 So sánh
CAM
J. Brandt 13 87 81 So sánh
RM
J. Brandt 16 87 82 So sánh
CAM
J. Brandt 15 86 82 So sánh
LM
J. Brandt 16 86 79 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 10 75 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Brandt 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Brandt 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Brandt 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.