22 Premium Live

J. Brandt

ST 94
RM 93
22PL Germany 2.5.1996 (30) 18 185cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Brandt
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 88
Chuyền bóng 92
Rê bóng 95
Phòng thủ 62
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 87 91 91 92 91 90 79 80 76 69 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 79 80 76 69 36
Tốc độ 79
Tăng tốc 78
Dứt điểm 89
Lực sút 92
Sút xa 90
Chọn vị trí 91
Vô lê 90
Penalty 68
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 90
Chuyền dài 92
Đá phạt 77
Sút xoáy 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 96
Khéo léo 94
Thăng bằng 93
Phản ứng 92
Kèm người 59
Lấy bóng 60
Cắt bóng 71
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 80
Thể lực 91
Quyết đoán 54
Nhảy 75
Bình tĩnh 93
TM đổ người 29
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 29
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 27
2542
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 Borussia Dortmund
2014 - 2019 Bay. Leverkusen II
2014 - 2019 Bayer 04 Leverkusen
2012 - 2012 VfL Wolfsburg
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Brandt 28 115 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 116 So sánh
CDM
J. Brandt 28 115 114 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 114 So sánh
CAM
J. Brandt 27 113 113 So sánh
CAM
J. Brandt 24 111 109 So sánh
LW
J. Brandt 26 110 112 So sánh
CM
J. Brandt 26 110 115 So sánh
CAM
J. Brandt 22 105 106 So sánh
LB
J. Brandt 23 111 99 So sánh
CAM
J. Brandt 18 97 98 So sánh
CAM
J. Brandt 19 96 100 So sánh
CAM
J. Brandt 18 96 90 So sánh
CAM
J. Brandt 17 92 90 So sánh
LM
J. Brandt 16 91 91 So sánh
ST
J. Brandt 16 91 88 So sánh
CAM
J. Brandt 16 87 85 So sánh
CAM
J. Brandt 13 87 81 So sánh
RM
J. Brandt 16 87 82 So sánh
CAM
J. Brandt 15 86 82 So sánh
LM
J. Brandt 16 86 79 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 10 75 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Brandt 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Brandt 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Brandt 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.