22 UEFA Champions League

J. Brandt

CAM 105
RW 104
22UCL Germany 2.5.1996 (30) 22 183cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Brandt
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 100
Chuyền bóng 103
Rê bóng 104
Phòng thủ 60
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 100 104 104 105 104 101 85 86 82 74 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 85 86 82 74 27
Tốc độ 107
Tăng tốc 102
Dứt điểm 101
Lực sút 101
Sút xa 105
Chọn vị trí 106
Vô lê 94
Penalty 76
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 96
Chuyền dài 103
Đá phạt 74
Sút xoáy 97
Rê bóng 103
Giữ bóng 109
Khéo léo 103
Thăng bằng 101
Phản ứng 106
Kèm người 56
Lấy bóng 69
Cắt bóng 54
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 95
Thể lực 106
Quyết đoán 79
Nhảy 82
Bình tĩnh 108
TM đổ người 19
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
2764
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Borussia Dortmund
2014~2019 Bayer 04 Leverkusen
2012~2012 VfL Wolfsburg
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Brandt 28 115 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 116 So sánh
CDM
J. Brandt 28 115 114 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 114 So sánh
CAM
J. Brandt 27 113 113 So sánh
CAM
J. Brandt 24 111 109 So sánh
LW
J. Brandt 26 110 112 So sánh
CM
J. Brandt 26 110 115 So sánh
LB
J. Brandt 23 111 99 So sánh
CAM
J. Brandt 18 97 98 So sánh
CAM
J. Brandt 19 96 100 So sánh
CAM
J. Brandt 18 96 90 So sánh
CAM
J. Brandt 17 92 90 So sánh
ST
J. Brandt 18 94 91 So sánh
LM
J. Brandt 16 91 91 So sánh
ST
J. Brandt 16 91 88 So sánh
CAM
J. Brandt 16 87 85 So sánh
CAM
J. Brandt 13 87 81 So sánh
RM
J. Brandt 16 87 82 So sánh
CAM
J. Brandt 15 86 82 So sánh
LM
J. Brandt 16 86 79 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 10 75 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Brandt 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Brandt 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Brandt 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.