23 Premium Live

J. Brandt

CAM 96
RM 95
23PLA Germany 2.5.1996 (30) 19 185cm 83kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Brandt
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 92
Chuyền bóng 96
Rê bóng 98
Phòng thủ 66
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 91 95 94 96 95 94 83 85 81 74 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 83 85 81 74 38
Tốc độ 86
Tăng tốc 83
Dứt điểm 93
Lực sút 95
Sút xa 94
Chọn vị trí 94
Vô lê 92
Penalty 70
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 94
Chuyền dài 94
Đá phạt 89
Sút xoáy 93
Rê bóng 98
Giữ bóng 99
Khéo léo 96
Thăng bằng 96
Phản ứng 98
Kèm người 65
Lấy bóng 62
Cắt bóng 73
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 85
Thể lực 100
Quyết đoán 62
Nhảy 83
Bình tĩnh 96
TM đổ người 31
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 29
2685
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Borussia Dortmund
2014~2019 Bayer 04 Leverkusen
2012~2012 VfL Wolfsburg
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
J. Brandt 28 115 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 117 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 116 So sánh
CDM
J. Brandt 28 115 114 So sánh
CAM
J. Brandt 28 114 114 So sánh
CAM
J. Brandt 27 113 113 So sánh
CAM
J. Brandt 24 111 109 So sánh
LW
J. Brandt 26 110 112 So sánh
CM
J. Brandt 26 110 115 So sánh
CAM
J. Brandt 22 105 106 So sánh
LB
J. Brandt 23 111 99 So sánh
CAM
J. Brandt 18 97 98 So sánh
CAM
J. Brandt 18 96 90 So sánh
CAM
J. Brandt 17 92 90 So sánh
ST
J. Brandt 18 94 91 So sánh
LM
J. Brandt 16 91 91 So sánh
ST
J. Brandt 16 91 88 So sánh
CAM
J. Brandt 16 87 85 So sánh
CAM
J. Brandt 13 87 81 So sánh
RM
J. Brandt 16 87 82 So sánh
CAM
J. Brandt 15 86 82 So sánh
LM
J. Brandt 16 86 79 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 14 82 74 So sánh
CAM
J. Brandt 10 75 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của J. Brandt 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, J. Brandt 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của J. Brandt 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.