Golden Rookies
J. Brandt
LM
86
RM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
88
Sút bóng
82
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
35
Thể chất
71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
82
87
86
86
86
79
61
66
61
51
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
61
66
61
51
21
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
29
Cắt bóng
38
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
51
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
2167
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Qua người ( AI )
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2014~2019 |
|
| 2012~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
J. Brandt | 28 | 115 | 117 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 28 | 114 | 117 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 28 | 114 | 116 |
|
|
CDM
|
J. Brandt | 28 | 115 | 114 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 28 | 114 | 114 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 27 | 113 | 113 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 24 | 111 | 109 |
|
|
LW
|
J. Brandt | 26 | 110 | 112 |
|
|
CM
|
J. Brandt | 26 | 110 | 115 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 22 | 105 | 106 |
|
|
LB
|
J. Brandt | 23 | 111 | 99 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 18 | 97 | 98 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 19 | 96 | 100 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 18 | 96 | 90 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 17 | 92 | 90 |
|
|
ST
|
J. Brandt | 18 | 94 | 91 |
|
|
LM
|
J. Brandt | 16 | 91 | 91 |
|
|
ST
|
J. Brandt | 16 | 91 | 88 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 16 | 87 | 85 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 13 | 87 | 81 |
|
|
RM
|
J. Brandt | 16 | 87 | 82 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 15 | 86 | 82 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 14 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 14 | 82 | 74 |
|
|
CAM
|
J. Brandt | 10 | 75 | 78 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của J. Brandt GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, J. Brandt GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của J. Brandt GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt
J. Brandt