25 FCO Superchampions League

P. Vieira

ST 115
RW 115
25FSL France 23.6.1976 (50) 28 192cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 104
Chuyền bóng 107
Rê bóng 112
Phòng thủ 113
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 109 111 112 110 113 114 110 111 114 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 114 110 111 114 33
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 101
Lực sút 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 114
Vô lê 93
Penalty 100
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 90
Chuyền dài 114
Đá phạt 91
Sút xoáy 95
Rê bóng 112
Giữ bóng 116
Khéo léo 105
Thăng bằng 111
Phản ứng 113
Kèm người 111
Lấy bóng 117
Cắt bóng 115
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 119
Thể lực 116
Quyết đoán 117
Nhảy 114
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 25
3281
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010 - 2011 Manchester City
2006 - 2010 Lombardia FC
2005 - 2006 Juventus
1996 - 2005 Arsenal
1995 - 1996 Milano FC
1993 - 1995 AS Cannes
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Vieira 36 136 140 So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CM
P. Vieira 25 107 109 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 24 105 110 So sánh
CDM
P. Vieira 23 104 108 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 106 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

P. Vieira 25FSL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của P. Vieira 25FSL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, P. Vieira 25FSL thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.