iprm

P. Vieira

CF 136
LW 136
IPRM France 23.6.1976 (50) 36 192cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
36
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 132
Sút bóng 127
Chuyền bóng 130
Rê bóng 134
Phòng thủ 135
Thể chất 138
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
135 131 130 133 133 131 135 135 132 133 135 55
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
135 135 132 133 135 55
Tốc độ 135
Tăng tốc 130
Dứt điểm 120
Lực sút 136
Sút xa 135
Chọn vị trí 136
Vô lê 120
Penalty 125
Chuyền ngắn 139
Tầm nhìn 135
Tạt bóng 113
Chuyền dài 136
Đá phạt 118
Sút xoáy 125
Rê bóng 138
Giữ bóng 130
Khéo léo 128
Thăng bằng 136
Phản ứng 132
Kèm người 133
Lấy bóng 139
Cắt bóng 136
Đánh đầu 135
Xoạc bóng 136
Sức mạnh 138
Thể lực 140
Quyết đoán 137
Nhảy 136
Bình tĩnh 141
TM đổ người 47
TM bắt bóng 48
TM phát bóng 47
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 46
4071
Chỉ số ẩn: › › › › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010 - 2011 Manchester City
2006 - 2010 Lombardia FC
2005 - 2006 Juventus
1996 - 2005 Arsenal
1995 - 1996 Milano FC
1993 - 1995 AS Cannes
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
ST
P. Vieira 28 115 116 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CM
P. Vieira 25 107 109 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 24 105 110 So sánh
CDM
P. Vieira 23 104 108 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 106 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

P. Vieira IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của P. Vieira IPRM được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, P. Vieira IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.