LEGENDARY NUMBERS

P. Vieira

CM 107
CDM 107
LN France 23.6.1976 (50) 25 192cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 97
Chuyền bóng 100
Rê bóng 105
Phòng thủ 106
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 103 102 104 105 103 107 107 103 104 107 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 107 103 104 107 26
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 94
Lực sút 104
Sút xa 100
Chọn vị trí 107
Vô lê 86
Penalty 93
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 83
Chuyền dài 107
Đá phạt 84
Sút xoáy 88
Rê bóng 105
Giữ bóng 109
Khéo léo 98
Thăng bằng 104
Phản ứng 106
Kèm người 104
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 112
Thể lực 109
Quyết đoán 110
Nhảy 107
Bình tĩnh 107
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
3043
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 Manchester City
2006~2010 Inter Milan
2005~2006 Juventus F.C
1996~2005 Arsenal
1995~1996 AC Milan
1993~1995 AS 칸
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Vieira 36 136 140 So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
ST
P. Vieira 28 115 116 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 24 105 110 So sánh
CDM
P. Vieira 23 104 108 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 106 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Vieira LN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Vieira LN thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Vieira LN được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.