Century Club
P. Vieira
CDM
110
CM
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
106
104
107
107
105
109
110
106
106
109
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
110
106
106
109
27
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
84
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
116
Thể lực
118
Quyết đoán
112
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
3128
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2010~2011 |
|
| 2006~2010 |
|
| 2005~2006 |
|
| 1996~2005 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
P. Vieira | 36 | 136 | 140 |
|
|
ST
|
P. Vieira | 33 | 125 | 128 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 33 | 124 | 131 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 32 | 121 | 126 |
|
|
GK
|
P. Vieira | 31 | 122 | 129 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 31 | 120 | 125 |
|
|
LW
|
P. Vieira | 30 | 122 | 123 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 30 | 118 | 123 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 30 | 118 | 120 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 30 | 117 | 120 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 29 | 115 | 118 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 28 | 114 | 118 |
|
|
ST
|
P. Vieira | 28 | 115 | 116 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 28 | 113 | 119 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 27 | 111 | 116 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 26 | 111 | 117 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 25 | 107 | 109 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 25 | 107 | 111 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 24 | 105 | 110 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 23 | 104 | 108 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 22 | 101 | 106 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 22 | 101 | 101 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 20 | 98 | 108 |
|
|
CDM
|
P. Vieira | 20 | 97 | 102 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 18 | 92 | 94 |
|
|
CM
|
P. Vieira | 17 | 87 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của P. Vieira CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, P. Vieira CC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của P. Vieira CC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira
P. Vieira