European Best Stars

P. Vieira

CDM 105
EBS France 23.6.1976 (50) 24 192cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 94
Chuyền bóng 95
Rê bóng 99
Phòng thủ 105
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 99 96 99 99 98 102 105 101 102 105 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 105 101 102 105 31
Tốc độ 100
Tăng tốc 99
Dứt điểm 93
Lực sút 100
Sút xa 97
Chọn vị trí 96
Vô lê 85
Penalty 92
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 78
Chuyền dài 104
Đá phạt 83
Sút xoáy 88
Rê bóng 99
Giữ bóng 103
Khéo léo 89
Thăng bằng 98
Phản ứng 101
Kèm người 105
Lấy bóng 108
Cắt bóng 106
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 109
Thể lực 110
Quyết đoán 107
Nhảy 100
Bình tĩnh 105
TM đổ người 18
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 27
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 22
2979
Chỉ số ẩn: › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 Manchester City
2006~2010 Inter Milan
2005~2006 Juventus F.C
1996~2005 Arsenal
1995~1996 AC Milan
1993~1995 AS 칸
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Vieira 36 136 140 So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
ST
P. Vieira 28 115 116 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CM
P. Vieira 25 107 109 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 23 104 108 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 106 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Vieira EBS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Vieira EBS thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Vieira EBS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.