Multi-League Champions

P. Vieira

CDM 101
CM 99
MC France 23.6.1976 (50) 22 192cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 91
Chuyền bóng 93
Rê bóng 97
Phòng thủ 99
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 96 95 96 97 96 99 101 98 98 100 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 101 98 98 100 23
Tốc độ 98
Tăng tốc 96
Dứt điểm 90
Lực sút 94
Sút xa 95
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 88
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 80
Chuyền dài 103
Đá phạt 76
Sút xoáy 81
Rê bóng 97
Giữ bóng 101
Khéo léo 88
Thăng bằng 96
Phản ứng 99
Kèm người 98
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 104
Thể lực 106
Quyết đoán 104
Nhảy 101
Bình tĩnh 96
TM đổ người 11
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 8
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
2831
Chỉ số ẩn: › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 Manchester City
2006~2010 Inter Milan
2005~2006 Juventus F.C
1996~2005 Arsenal
1995~1996 AC Milan
1993~1995 AS 칸
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Vieira 36 136 140 So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
ST
P. Vieira 28 115 116 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CM
P. Vieira 25 107 109 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 24 105 110 So sánh
CDM
P. Vieira 23 104 108 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Vieira MC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Vieira MC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Vieira MC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.