Captain

P. Vieira

CDM 104
CM 101
CAP France 23.6.1976 (50) 23 192cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Vieira
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 94
Chuyền bóng 95
Rê bóng 98
Phòng thủ 103
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 98 96 98 98 97 101 104 100 100 104 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 104 100 100 104 23
Tốc độ 99
Tăng tốc 96
Dứt điểm 95
Lực sút 97
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Vô lê 84
Penalty 89
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 77
Chuyền dài 105
Đá phạt 79
Sút xoáy 85
Rê bóng 98
Giữ bóng 102
Khéo léo 90
Thăng bằng 100
Phản ứng 100
Kèm người 102
Lấy bóng 106
Cắt bóng 105
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 108
Thể lực 108
Quyết đoán 108
Nhảy 105
Bình tĩnh 102
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 12
2903
Chỉ số ẩn: › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Nỗ lực đến cùng
Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 Manchester City
2006~2010 Inter Milan
2005~2006 Juventus F.C
1996~2005 Arsenal
1995~1996 AC Milan
1993~1995 AS 칸
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
P. Vieira 36 136 140 So sánh
ST
P. Vieira 33 125 128 So sánh
CDM
P. Vieira 33 124 131 So sánh
CDM
P. Vieira 32 121 126 So sánh
GK
P. Vieira 31 122 129 So sánh
CDM
P. Vieira 31 120 125 So sánh
LW
P. Vieira 30 122 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 123 So sánh
CDM
P. Vieira 30 118 120 So sánh
CDM
P. Vieira 30 117 120 So sánh
CDM
P. Vieira 29 115 118 So sánh
CDM
P. Vieira 28 114 118 So sánh
ST
P. Vieira 28 115 116 So sánh
CM
P. Vieira 28 113 119 So sánh
CM
P. Vieira 27 111 116 So sánh
CDM
P. Vieira 26 111 117 So sánh
CDM
P. Vieira 26 110 118 So sánh
CM
P. Vieira 25 107 109 So sánh
CDM
P. Vieira 25 107 111 So sánh
CDM
P. Vieira 24 105 110 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 106 So sánh
CDM
P. Vieira 22 101 101 So sánh
CM
P. Vieira 20 98 108 So sánh
CDM
P. Vieira 20 97 102 So sánh
CM
P. Vieira 18 92 94 So sánh
CM
P. Vieira 17 87 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Vieira CAP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Vieira CAP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Vieira CAP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.