19 Team Of The Year

R. Varane

CB 95
19TOTY France 25.4.1993 (33) 19 191cm 81kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Varane
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 64
Chuyền bóng 73
Rê bóng 81
Phòng thủ 97
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 79 77 78 79 78 82 91 87 90 95 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 91 87 90 95 25
Tốc độ 97
Tăng tốc 93
Dứt điểm 66
Lực sút 65
Sút xa 65
Chọn vị trí 65
Vô lê 55
Penalty 56
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 48
Chuyền dài 87
Đá phạt 69
Sút xoáy 58
Rê bóng 74
Giữ bóng 88
Khéo léo 94
Thăng bằng 88
Phản ứng 92
Kèm người 98
Lấy bóng 99
Cắt bóng 94
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 99
Thể lực 86
Quyết đoán 83
Nhảy 87
Bình tĩnh 89
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
2432
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~
2024~2024
2021~ Manchester United
2021~2024 Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC 랑스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
R. Varane 28 113 111 So sánh
CB
R. Varane 26 110 106 So sánh
CB
R. Varane 26 110 110 So sánh
CB
R. Varane 24 105 101 So sánh
CB
R. Varane 19 98 90 So sánh
CB
R. Varane 20 98 100 So sánh
CB
R. Varane 18 95 78 So sánh
CB
R. Varane 17 94 83 So sánh
CB
R. Varane 18 92 82 So sánh
RW
R. Varane 17 93 78 So sánh
CB
R. Varane 18 92 81 So sánh
CDM
R. Varane 17 93 83 So sánh
LWB
R. Varane 16 95 82 So sánh
CB
R. Varane 16 89 80 So sánh
RWB
R. Varane 15 90 73 So sánh
CB
R. Varane 15 87 80 So sánh
LB
R. Varane 14 95 79 So sánh
CB
R. Varane 14 86 77 So sánh
CB
R. Varane 14 84 69 So sánh
CB
R. Varane 13 83 74 So sánh
CB
R. Varane 12 79 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. Varane 19TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. Varane 19TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Varane 19TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.