18 Premium Live Spring
R. Varane
CB
83
LB
82
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
50
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
85
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
65
64
65
67
66
71
80
76
79
83
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71
80
76
79
83
25
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
45
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
49
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
42
Chuyền dài
77
Đá phạt
58
Sút xoáy
50
Rê bóng
60
Giữ bóng
78
Khéo léo
66
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
14
2083
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 - 2024 | Como 1907 |
| 2021 - 2024 | Manchester United |
| 2011 - 2021 | Real Madrid |
| 2010 - 2011 | RC Lens |
| 2010 - 2011 | RC Lens II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
R. Varane | 28 | 113 | 111 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 106 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
R. Varane | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
R. Varane | 20 | 98 | 100 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
R. Varane | 17 | 94 | 83 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 82 |
|
|
RW
|
R. Varane | 17 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 81 |
|
|
CDM
|
R. Varane | 17 | 93 | 83 |
|
|
LWB
|
R. Varane | 16 | 95 | 82 |
|
|
CB
|
R. Varane | 16 | 89 | 80 |
|
|
RWB
|
R. Varane | 15 | 90 | 73 |
|
|
CB
|
R. Varane | 15 | 87 | 80 |
|
|
LB
|
R. Varane | 14 | 95 | 79 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 86 | 77 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
R. Varane | 12 | 79 | 70 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Varane 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Varane 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Varane 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane