Golden Rookies

R. Varane

CB 92
GR France 25.4.1993 (33) 18 191cm 81kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Varane
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 58
Chuyền bóng 71
Rê bóng 76
Phòng thủ 94
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 73 72 73 75 74 79 88 83 86 92 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 88 83 86 92 21
Tốc độ 93
Tăng tốc 88
Dứt điểm 59
Lực sút 61
Sút xa 62
Chọn vị trí 53
Vô lê 51
Penalty 52
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 45
Chuyền dài 86
Đá phạt 63
Sút xoáy 55
Rê bóng 68
Giữ bóng 87
Khéo léo 79
Thăng bằng 75
Phản ứng 89
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Cắt bóng 89
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 95
Thể lực 82
Quyết đoán 86
Nhảy 89
Bình tĩnh 95
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 8
2302
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~
2024~2024
2021~ Manchester United
2021~2024 Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC 랑스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
R. Varane 28 113 111 So sánh
CB
R. Varane 26 110 106 So sánh
CB
R. Varane 26 110 110 So sánh
CB
R. Varane 24 105 101 So sánh
CB
R. Varane 19 98 90 So sánh
CB
R. Varane 20 98 100 So sánh
CB
R. Varane 18 95 78 So sánh
CB
R. Varane 19 95 86 So sánh
CB
R. Varane 17 94 83 So sánh
RW
R. Varane 17 93 78 So sánh
CB
R. Varane 18 92 81 So sánh
CDM
R. Varane 17 93 83 So sánh
LWB
R. Varane 16 95 82 So sánh
CB
R. Varane 16 89 80 So sánh
RWB
R. Varane 15 90 73 So sánh
CB
R. Varane 15 87 80 So sánh
LB
R. Varane 14 95 79 So sánh
CB
R. Varane 14 86 77 So sánh
CB
R. Varane 14 84 69 So sánh
CB
R. Varane 13 83 74 So sánh
CB
R. Varane 12 79 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. Varane GR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. Varane GR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Varane GR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.