Tournament Best

R. Varane

CB 84
TB France 25.4.1993 (33) 14 191cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Varane
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 47
Chuyền bóng 63
Rê bóng 65
Phòng thủ 86
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 64 63 64 66 65 71 80 75 78 84 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 80 75 78 84 20
Tốc độ 85
Tăng tốc 81
Dứt điểm 42
Lực sút 54
Sút xa 55
Chọn vị trí 46
Vô lê 44
Penalty 45
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 58
Tạt bóng 38
Chuyền dài 78
Đá phạt 56
Sút xoáy 48
Rê bóng 59
Giữ bóng 79
Khéo léo 60
Thăng bằng 42
Phản ứng 83
Kèm người 86
Lấy bóng 88
Cắt bóng 84
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 88
Thể lực 69
Quyết đoán 79
Nhảy 81
Bình tĩnh 84
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 8
2026
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~
2024~2024
2021~ Manchester United
2021~2024 Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC 랑스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
R. Varane 28 113 111 So sánh
CB
R. Varane 26 110 106 So sánh
CB
R. Varane 26 110 110 So sánh
CB
R. Varane 24 105 101 So sánh
CB
R. Varane 19 98 90 So sánh
CB
R. Varane 20 98 100 So sánh
CB
R. Varane 18 95 78 So sánh
CB
R. Varane 19 95 86 So sánh
CB
R. Varane 17 94 83 So sánh
CB
R. Varane 18 92 82 So sánh
RW
R. Varane 17 93 78 So sánh
CB
R. Varane 18 92 81 So sánh
CDM
R. Varane 17 93 83 So sánh
LWB
R. Varane 16 95 82 So sánh
CB
R. Varane 16 89 80 So sánh
RWB
R. Varane 15 90 73 So sánh
CB
R. Varane 15 87 80 So sánh
LB
R. Varane 14 95 79 So sánh
CB
R. Varane 14 86 77 So sánh
CB
R. Varane 13 83 74 So sánh
CB
R. Varane 12 79 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. Varane TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. Varane TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Varane TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.