19 Premium Live Autumn
R. Varane
CB
86
CAM
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
88
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
68
67
68
70
69
74
83
78
81
86
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74
83
78
81
86
28
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
48
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
52
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
45
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
53
Rê bóng
61
Giữ bóng
81
Khéo léo
69
Thăng bằng
46
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
77
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
17
2178
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 - 2024 | Como 1907 |
| 2021 - 2024 | Manchester United |
| 2011 - 2021 | Real Madrid |
| 2010 - 2011 | RC Lens |
| 2010 - 2011 | RC Lens II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
R. Varane | 28 | 113 | 111 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 106 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
R. Varane | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
R. Varane | 20 | 98 | 100 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
R. Varane | 17 | 94 | 83 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 82 |
|
|
RW
|
R. Varane | 17 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 81 |
|
|
CDM
|
R. Varane | 17 | 93 | 83 |
|
|
LWB
|
R. Varane | 16 | 95 | 82 |
|
|
CB
|
R. Varane | 16 | 89 | 80 |
|
|
RWB
|
R. Varane | 15 | 90 | 73 |
|
|
CB
|
R. Varane | 15 | 87 | 80 |
|
|
LB
|
R. Varane | 14 | 95 | 79 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
R. Varane | 13 | 83 | 74 |
|
|
CB
|
R. Varane | 12 | 79 | 70 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Varane 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Varane 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Varane 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane