19 UEFA Champions League
R. Varane
LB
95
CDM
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
88
Sút bóng
48
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
87
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
66
66
67
69
68
73
83
78
81
86
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73
83
78
81
86
19
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
43
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
54
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
39
Chuyền dài
82
Đá phạt
52
Sút xoáy
52
Rê bóng
59
Giữ bóng
81
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
79
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
2141
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 - 2024 | Como 1907 |
| 2021 - 2024 | Manchester United |
| 2011 - 2021 | Real Madrid |
| 2010 - 2011 | RC Lens |
| 2010 - 2011 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
R. Varane | 28 | 113 | 111 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 106 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
R. Varane | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
R. Varane | 20 | 98 | 100 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
R. Varane | 17 | 94 | 83 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 82 |
|
|
RW
|
R. Varane | 17 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 81 |
|
|
CDM
|
R. Varane | 17 | 93 | 83 |
|
|
LWB
|
R. Varane | 16 | 95 | 82 |
|
|
CB
|
R. Varane | 16 | 89 | 80 |
|
|
RWB
|
R. Varane | 15 | 90 | 73 |
|
|
CB
|
R. Varane | 15 | 87 | 80 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 86 | 77 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
R. Varane | 13 | 83 | 74 |
|
|
CB
|
R. Varane | 12 | 79 | 70 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Varane 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Varane 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Varane 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane