20 Premium Live
R. Varane
CB
89
CF
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
91
Thể chất
86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
71
70
71
73
72
77
86
82
84
89
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77
86
82
84
89
29
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
54
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
52
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
51
Chuyền dài
82
Đá phạt
60
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
84
Khéo léo
69
Thăng bằng
48
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
80
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
18
2254
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 - 2024 | Como 1907 |
| 2021 - 2024 | Manchester United |
| 2011 - 2021 | Real Madrid |
| 2010 - 2011 | RC Lens |
| 2010 - 2011 | RC Lens II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
R. Varane | 28 | 113 | 111 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 106 |
|
|
CB
|
R. Varane | 26 | 110 | 110 |
|
|
CB
|
R. Varane | 24 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 98 | 90 |
|
|
CB
|
R. Varane | 20 | 98 | 100 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 19 | 95 | 86 |
|
|
CB
|
R. Varane | 17 | 94 | 83 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 82 |
|
|
RW
|
R. Varane | 17 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
R. Varane | 18 | 92 | 81 |
|
|
CDM
|
R. Varane | 17 | 93 | 83 |
|
|
LWB
|
R. Varane | 16 | 95 | 82 |
|
|
RWB
|
R. Varane | 15 | 90 | 73 |
|
|
CB
|
R. Varane | 15 | 87 | 80 |
|
|
LB
|
R. Varane | 14 | 95 | 79 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 86 | 77 |
|
|
CB
|
R. Varane | 14 | 84 | 69 |
|
|
CB
|
R. Varane | 13 | 83 | 74 |
|
|
CB
|
R. Varane | 12 | 79 | 70 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Varane 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Varane 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Varane 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane
R. Varane