National Hero Debut

R. Varane

CB 79
NHD France 25.4.1993 (33) 12 191cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Varane
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 45
Chuyền bóng 59
Rê bóng 61
Phòng thủ 82
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 60 58 60 61 60 66 75 71 74 79 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 75 71 74 79 20
Tốc độ 74
Tăng tốc 67
Dứt điểm 40
Lực sút 52
Sút xa 53
Chọn vị trí 44
Vô lê 42
Penalty 43
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 56
Tạt bóng 36
Chuyền dài 70
Đá phạt 54
Sút xoáy 46
Rê bóng 57
Giữ bóng 72
Khéo léo 53
Thăng bằng 47
Phản ứng 78
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Cắt bóng 83
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 78
Thể lực 70
Quyết đoán 70
Nhảy 76
Bình tĩnh 82
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 8
1910
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~
2024~2024
2021~ Manchester United
2021~2024 Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC 랑스 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
R. Varane 28 113 111 So sánh
CB
R. Varane 26 110 106 So sánh
CB
R. Varane 26 110 110 So sánh
CB
R. Varane 24 105 101 So sánh
CB
R. Varane 19 98 90 So sánh
CB
R. Varane 20 98 100 So sánh
CB
R. Varane 18 95 78 So sánh
CB
R. Varane 19 95 86 So sánh
CB
R. Varane 17 94 83 So sánh
CB
R. Varane 18 92 82 So sánh
RW
R. Varane 17 93 78 So sánh
CB
R. Varane 18 92 81 So sánh
CDM
R. Varane 17 93 83 So sánh
LWB
R. Varane 16 95 82 So sánh
CB
R. Varane 16 89 80 So sánh
RWB
R. Varane 15 90 73 So sánh
CB
R. Varane 15 87 80 So sánh
LB
R. Varane 14 95 79 So sánh
CB
R. Varane 14 86 77 So sánh
CB
R. Varane 14 84 69 So sánh
CB
R. Varane 13 83 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. Varane NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. Varane NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Varane NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.