23

T. Müller

LM 59
ST 57
23 Brazil 24.2.1993 (33) 5 179cm 72kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
5
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 57
Chuyền bóng 55
Rê bóng 63
Phòng thủ 26
Thể chất 45
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
57 57 60 59 59 59 53 41 45 42 35 17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53 41 45 42 35 17
Tốc độ 67
Tăng tốc 68
Dứt điểm 59
Lực sút 62
Sút xa 52
Chọn vị trí 54
Vô lê 54
Penalty 59
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 59
Tạt bóng 53
Chuyền dài 48
Đá phạt 55
Sút xoáy 53
Rê bóng 64
Giữ bóng 65
Khéo léo 65
Thăng bằng 51
Phản ứng 54
Kèm người 31
Lấy bóng 19
Cắt bóng 24
Đánh đầu 42
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 50
Thể lực 48
Quyết đoán 31
Nhảy 50
Bình tĩnh 56
TM đổ người 15
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
1540
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Gwangju FC
2022~2022 샤페코엔시
2021~2022 아트로미토스
2018~2018 론드리나
2018~2021 아뽈론 스미르니스
2017~2017 산타 크루즈
2017~2018 스포르트
2016~2016 주앵빌
2015~2015 Seattle Sounders
2014~2015 폰테 프레타
2013~2014 시에나
2011~2016 플라멩구
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller 23 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller 23 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller 23 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.