21 Premium Live

T. Müller

RM 91
CAM 91
21PL Germany 13.9.1989 (37) 16 185cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 92
Chuyền bóng 90
Rê bóng 87
Phòng thủ 66
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 91 90 92 91 91 90 80 80 78 73 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 80 80 78 73 34
Tốc độ 77
Tăng tốc 76
Dứt điểm 96
Lực sút 87
Sút xa 90
Chọn vị trí 103
Vô lê 92
Penalty 80
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 93
Chuyền dài 88
Đá phạt 70
Sút xoáy 90
Rê bóng 86
Giữ bóng 92
Khéo léo 82
Thăng bằng 81
Phản ứng 101
Kèm người 59
Lấy bóng 68
Cắt bóng 69
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 76
Thể lực 94
Quyết đoán 73
Nhảy 86
Bình tĩnh 92
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 27
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
2569
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Vancouver Whitecaps FC
2008 - 2025 FC Bayern München
2007 - 2009 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.