22 UEFA Champions League

T. Müller

CAM 102
CF 101
22UCL Germany 13.9.1989 (37) 23 185cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 99
Sút bóng 99
Chuyền bóng 101
Rê bóng 98
Phòng thủ 66
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 101 101 101 102 101 98 85 87 84 78 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 85 87 84 78 27
Tốc độ 99
Tăng tốc 99
Dứt điểm 100
Lực sút 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 110
Vô lê 99
Penalty 96
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 102
Chuyền dài 94
Đá phạt 83
Sút xoáy 100
Rê bóng 94
Giữ bóng 105
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 58
Lấy bóng 72
Cắt bóng 64
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 91
Thể lực 105
Quyết đoán 84
Nhảy 97
Bình tĩnh 106
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 19
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
2810
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Müller 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Müller 22UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Müller 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.