Untouchable Champions

T. Müller

ST 124
CM 124
UC Germany 13.9.1989 (37) 33 185cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
33
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 118
Chuyền bóng 123
Rê bóng 123
Phòng thủ 81
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 121 123 123 123 123 118 102 105 101 95 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 102 105 101 95 39
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 115
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 132
Vô lê 128
Penalty 123
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 128
Tạt bóng 129
Chuyền dài 115
Đá phạt 103
Sút xoáy 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 126
Khéo léo 118
Thăng bằng 123
Phản ứng 123
Kèm người 85
Lấy bóng 73
Cắt bóng 73
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 113
Thể lực 121
Quyết đoán 110
Nhảy 118
Bình tĩnh 128
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 29
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
3471
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Cứng như thép
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Vancouver Whitecaps FC
2008 - 2025 FC Bayern München
2007 - 2009 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller UC được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.