Tournament Champions
T. Müller
CF
92
RM
91
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
90
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
46
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
92
91
92
91
91
85
70
72
68
63
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
70
72
68
63
22
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
35
Lấy bóng
42
Cắt bóng
51
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
77
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2449
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
› Sút má ngoài
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2009~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2008~2025 |
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
T. Müller | 33 | 124 | 121 |
|
|
RW
|
T. Müller | 32 | 121 | 118 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 109 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 108 |
|
|
RW
|
T. Müller | 27 | 111 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 102 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 98 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 105 | 104 |
|
|
CF
|
T. Müller | 24 | 105 | 104 |
|
|
RW
|
T. Müller | 23 | 102 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 102 | 105 |
|
|
LB
|
T. Müller | 22 | 111 | 94 |
|
|
CF
|
T. Müller | 21 | 98 | 103 |
|
|
CF
|
T. Müller | 20 | 97 | 99 |
|
|
LW
|
T. Müller | 15 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 19 | 96 | 81 |
|
|
LW
|
T. Müller | 17 | 97 | 92 |
|
|
RM
|
T. Müller | 19 | 96 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 93 | 95 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 18 | 92 | 96 |
|
|
RM
|
T. Müller | 16 | 91 | 94 |
|
|
ST
|
T. Müller | 17 | 90 | 98 |
|
|
CF
|
T. Müller | 15 | 90 | 92 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 91 | 93 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 15 | 86 | 90 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 85 | 92 |
|
|
ST
|
T. Müller | 14 | 84 | 87 |
|
|
LW
|
T. Müller | 8 | 75 | 59 |
|
|
LM
|
T. Müller | 5 | 59 | 48 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Müller TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Müller TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Müller TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller