Golden Rookies

T. Müller

CF 92
RW 90
GR Germany 13.9.1989 (37) 18 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 92
Chuyền bóng 84
Rê bóng 87
Phòng thủ 54
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 92 90 92 90 89 86 73 76 74 67 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 73 76 74 67 22
Tốc độ 90
Tăng tốc 87
Dứt điểm 98
Lực sút 87
Sút xa 88
Chọn vị trí 100
Vô lê 94
Penalty 69
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 82
Chuyền dài 76
Đá phạt 68
Sút xoáy 90
Rê bóng 85
Giữ bóng 92
Khéo léo 87
Thăng bằng 82
Phản ứng 100
Kèm người 40
Lấy bóng 50
Cắt bóng 67
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 84
Thể lực 96
Quyết đoán 66
Nhảy 91
Bình tĩnh 95
TM đổ người 9
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2453
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Sút xoáy › Sút má ngoài
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller GR có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller GR được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller GR thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.