24UCL

T. Müller

CAM 106
CF 106
24UCL Germany 13.9.1989 (37) 24 185cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 102
Chuyền bóng 104
Rê bóng 104
Phòng thủ 64
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 108 108 109 109 108 103 88 89 86 81 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 88 89 86 81 33
Tốc độ 101
Tăng tốc 102
Dứt điểm 104
Lực sút 104
Sút xa 98
Chọn vị trí 114
Vô lê 105
Penalty 96
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 104
Chuyền dài 99
Đá phạt 85
Sút xoáy 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 109
Khéo léo 100
Thăng bằng 105
Phản ứng 108
Kèm người 63
Lấy bóng 59
Cắt bóng 58
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 99
Thể lực 98
Quyết đoán 94
Nhảy 99
Bình tĩnh 111
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
2903
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Müller 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Müller 24UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Müller 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.