24UCL
T. Müller
CAM
106
CF
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
101
Sút bóng
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
108
108
109
109
108
103
88
89
86
81
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
88
89
86
81
33
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
2903
Chỉ số ẩn:
› Sút má ngoài
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2009~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2008~2025 |
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
T. Müller | 33 | 124 | 121 |
|
|
RW
|
T. Müller | 32 | 121 | 118 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 109 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 108 |
|
|
RW
|
T. Müller | 27 | 111 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 102 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 105 | 104 |
|
|
CF
|
T. Müller | 24 | 105 | 104 |
|
|
RW
|
T. Müller | 23 | 102 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 102 | 105 |
|
|
LB
|
T. Müller | 22 | 111 | 94 |
|
|
CF
|
T. Müller | 21 | 98 | 103 |
|
|
CF
|
T. Müller | 20 | 97 | 99 |
|
|
LW
|
T. Müller | 15 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 19 | 96 | 81 |
|
|
LW
|
T. Müller | 17 | 97 | 92 |
|
|
RM
|
T. Müller | 19 | 96 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 93 | 95 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 18 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 91 |
|
|
RM
|
T. Müller | 16 | 91 | 94 |
|
|
ST
|
T. Müller | 17 | 90 | 98 |
|
|
CF
|
T. Müller | 15 | 90 | 92 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 91 | 93 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 15 | 86 | 90 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 85 | 92 |
|
|
ST
|
T. Müller | 14 | 84 | 87 |
|
|
LW
|
T. Müller | 8 | 75 | 59 |
|
|
LM
|
T. Müller | 5 | 59 | 48 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Müller 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Müller 24UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Müller 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller