25PL
T. Müller
CAM
96
ST
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
Sút bóng
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
95
94
95
96
94
94
85
84
82
79
41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
85
84
82
79
41
Tốc độ
81
Tăng tốc
72
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
103
Kèm người
66
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
37
2737
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2009~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2008~2025 |
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
T. Müller | 33 | 124 | 121 |
|
|
RW
|
T. Müller | 32 | 121 | 118 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 109 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 108 |
|
|
RW
|
T. Müller | 27 | 111 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 102 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 98 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 105 | 104 |
|
|
CF
|
T. Müller | 24 | 105 | 104 |
|
|
RW
|
T. Müller | 23 | 102 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 102 | 105 |
|
|
LB
|
T. Müller | 22 | 111 | 94 |
|
|
CF
|
T. Müller | 21 | 98 | 103 |
|
|
CF
|
T. Müller | 20 | 97 | 99 |
|
|
LW
|
T. Müller | 15 | 100 | 101 |
|
|
LW
|
T. Müller | 17 | 97 | 92 |
|
|
RM
|
T. Müller | 19 | 96 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 93 | 95 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 18 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 91 |
|
|
RM
|
T. Müller | 16 | 91 | 94 |
|
|
ST
|
T. Müller | 17 | 90 | 98 |
|
|
CF
|
T. Müller | 15 | 90 | 92 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 91 | 93 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 15 | 86 | 90 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 85 | 92 |
|
|
ST
|
T. Müller | 14 | 84 | 87 |
|
|
LW
|
T. Müller | 8 | 75 | 59 |
|
|
LM
|
T. Müller | 5 | 59 | 48 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Müller 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Müller 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Müller 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller