25PL

T. Müller

CAM 96
ST 95
25PL Germany 13.9.1989 (37) 19 185cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 95
Chuyền bóng 97
Rê bóng 93
Phòng thủ 73
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 95 94 95 96 94 94 85 84 82 79 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 85 84 82 79 41
Tốc độ 81
Tăng tốc 72
Dứt điểm 97
Lực sút 94
Sút xa 90
Chọn vị trí 105
Vô lê 99
Penalty 87
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 100
Chuyền dài 95
Đá phạt 77
Sút xoáy 97
Rê bóng 93
Giữ bóng 96
Khéo léo 84
Thăng bằng 85
Phản ứng 103
Kèm người 66
Lấy bóng 75
Cắt bóng 76
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 83
Thể lực 81
Quyết đoán 80
Nhảy 89
Bình tĩnh 103
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 34
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 37
2737
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Müller 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Müller 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Müller 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.