25 LIVE

T. Müller

LW 75
LM 75
25 LIVE Germany 13.9.1989 (37) 8 185cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 54
Sút bóng 73
Chuyền bóng 75
Rê bóng 71
Phòng thủ 51
Thể chất 60
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 73 72 73 74 72 72 63 62 60 57 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 63 62 60 57 19
Tốc độ 59
Tăng tốc 50
Dứt điểm 75
Lực sút 72
Sút xa 68
Chọn vị trí 83
Vô lê 77
Penalty 65
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 78
Chuyền dài 73
Đá phạt 55
Sút xoáy 75
Rê bóng 71
Giữ bóng 74
Khéo léo 62
Thăng bằng 63
Phản ứng 81
Kèm người 44
Lấy bóng 53
Cắt bóng 54
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 61
Thể lực 59
Quyết đoán 58
Nhảy 67
Bình tĩnh 81
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 15
1989
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Vancouver Whitecaps FC
2008 - 2025 FC Bayern München
2007 - 2009 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.