19 UEFA Champions League

T. Müller

LW 100
RW 96
19UCL Germany 13.9.1989 (37) 15 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 98
Chuyền bóng 93
Rê bóng 94
Phòng thủ 70
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 97 96 97 96 96 94 84 85 83 79 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 84 85 83 79 29
Tốc độ 92
Tăng tốc 92
Dứt điểm 102
Lực sút 93
Sút xa 97
Chọn vị trí 101
Vô lê 93
Penalty 89
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 94
Chuyền dài 89
Đá phạt 68
Sút xoáy 96
Rê bóng 92
Giữ bóng 99
Khéo léo 91
Thăng bằng 96
Phản ứng 100
Kèm người 53
Lấy bóng 78
Cắt bóng 74
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 89
Thể lực 101
Quyết đoán 77
Nhảy 91
Bình tĩnh 99
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 21
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
2707
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Cứng như thép
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Vancouver Whitecaps FC
2008 - 2025 FC Bayern München
2007 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Müller 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Müller 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Müller 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.