21 UEFA Champions League

T. Müller

CAM 105
RM 104
21UCL Germany 13.9.1989 (37) 23 185cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 103
Chuyền bóng 104
Rê bóng 102
Phòng thủ 76
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 104 104 104 105 104 102 91 92 90 85 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 91 92 90 85 31
Tốc độ 100
Tăng tốc 96
Dứt điểm 104
Lực sút 100
Sút xa 105
Chọn vị trí 112
Vô lê 105
Penalty 101
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 107
Chuyền dài 100
Đá phạt 85
Sút xoáy 104
Rê bóng 100
Giữ bóng 108
Khéo léo 97
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 69
Lấy bóng 75
Cắt bóng 81
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 95
Thể lực 104
Quyết đoán 84
Nhảy 97
Bình tĩnh 112
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
2948
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
ST
T. Müller 17 90 98 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Müller 21UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Müller 21UCL thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Müller 21UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.