National Hero Debut

T. Müller

ST 90
RM 88
NHD Germany 13.9.1989 (37) 17 186cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Müller
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 90
Chuyền bóng 84
Rê bóng 85
Phòng thủ 53
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 90 89 89 88 88 84 72 75 72 65 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 72 75 72 65 22
Tốc độ 89
Tăng tốc 88
Dứt điểm 96
Lực sút 85
Sút xa 83
Chọn vị trí 97
Vô lê 91
Penalty 84
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 86
Chuyền dài 76
Đá phạt 69
Sút xoáy 90
Rê bóng 84
Giữ bóng 88
Khéo léo 87
Thăng bằng 80
Phản ứng 94
Kèm người 39
Lấy bóng 46
Cắt bóng 68
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 76
Thể lực 98
Quyết đoán 64
Nhảy 88
Bình tĩnh 90
TM đổ người 9
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2418
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Vancouver Whitecaps
2009~ Bayern Munich
2008~ Bayern Munich
2008~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
2008~2025 Bayern Munich
2007~2009 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
T. Müller 33 124 121 So sánh
RW
T. Müller 32 121 118 So sánh
CF
T. Müller 27 112 109 So sánh
CF
T. Müller 27 112 108 So sánh
RW
T. Müller 27 111 107 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 102 So sánh
CAM
T. Müller 24 106 98 So sánh
CAM
T. Müller 23 105 104 So sánh
CF
T. Müller 24 105 104 So sánh
RW
T. Müller 23 102 107 So sánh
CAM
T. Müller 23 102 105 So sánh
LB
T. Müller 22 111 94 So sánh
CF
T. Müller 21 98 103 So sánh
CF
T. Müller 20 97 99 So sánh
LW
T. Müller 15 100 101 So sánh
CAM
T. Müller 19 96 81 So sánh
LW
T. Müller 17 97 92 So sánh
RM
T. Müller 19 96 101 So sánh
CAM
T. Müller 17 95 94 So sánh
CAM
T. Müller 17 93 95 So sánh
CF
T. Müller 17 92 96 So sánh
CF
T. Müller 18 92 96 So sánh
CF
T. Müller 17 92 91 So sánh
RM
T. Müller 16 91 94 So sánh
CF
T. Müller 15 90 92 So sánh
CF
T. Müller 14 91 93 So sánh
CAM
T. Müller 15 86 90 So sánh
CF
T. Müller 14 85 92 So sánh
ST
T. Müller 14 84 87 So sánh
LW
T. Müller 8 75 59 So sánh
LM
T. Müller 5 59 48 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Müller NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Müller NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Müller NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.