National Hero Debut
T. Müller
ST
90
RM
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
88
Sút bóng
90
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
53
Thể chất
79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
90
89
89
88
88
84
72
75
72
65
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
72
75
72
65
22
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
96
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
94
Kèm người
39
Lấy bóng
46
Cắt bóng
68
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
76
Thể lực
98
Quyết đoán
64
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2418
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2009~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| 2008~2025 |
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
T. Müller | 33 | 124 | 121 |
|
|
RW
|
T. Müller | 32 | 121 | 118 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 109 |
|
|
CF
|
T. Müller | 27 | 112 | 108 |
|
|
RW
|
T. Müller | 27 | 111 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 102 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 24 | 106 | 98 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 105 | 104 |
|
|
CF
|
T. Müller | 24 | 105 | 104 |
|
|
RW
|
T. Müller | 23 | 102 | 107 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 23 | 102 | 105 |
|
|
LB
|
T. Müller | 22 | 111 | 94 |
|
|
CF
|
T. Müller | 21 | 98 | 103 |
|
|
CF
|
T. Müller | 20 | 97 | 99 |
|
|
LW
|
T. Müller | 15 | 100 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 19 | 96 | 81 |
|
|
LW
|
T. Müller | 17 | 97 | 92 |
|
|
RM
|
T. Müller | 19 | 96 | 101 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 17 | 93 | 95 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 18 | 92 | 96 |
|
|
CF
|
T. Müller | 17 | 92 | 91 |
|
|
RM
|
T. Müller | 16 | 91 | 94 |
|
|
CF
|
T. Müller | 15 | 90 | 92 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 91 | 93 |
|
|
CAM
|
T. Müller | 15 | 86 | 90 |
|
|
CF
|
T. Müller | 14 | 85 | 92 |
|
|
ST
|
T. Müller | 14 | 84 | 87 |
|
|
LW
|
T. Müller | 8 | 75 | 59 |
|
|
LM
|
T. Müller | 5 | 59 | 48 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Müller NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Müller NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Müller NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller
T. Müller