21 Premium Live
Carvajal
LB
90
RB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
87
Sút bóng
64
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
79
83
82
83
86
85
88
89
89
87
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
88
89
89
87
34
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
62
Lực sút
77
Sút xa
58
Chọn vị trí
83
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
58
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
25
2522
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013 | Real Madrid |
| 2012 - 2013 | Bayer 04 Leverkusen |
| 2012 - 2012 | Real Madrid |
| 2010 - 2012 | Real Madrid C |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Carvajal | 30 | 119 | 123 |
|
|
RW
|
Carvajal | 30 | 123 | 124 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 28 | 115 | 118 |
|
|
RB
|
Carvajal | 27 | 113 | 115 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 113 | 116 |
|
|
RB
|
Carvajal | 25 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Carvajal | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 106 | 111 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 20 | 104 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 19 | 97 | 107 |
|
|
RM
|
Carvajal | 19 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 97 | 98 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 94 | 104 |
|
|
RM
|
Carvajal | 16 | 94 | 97 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
Carvajal | 17 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
Carvajal | 17 | 89 | 103 |
|
|
CDM
|
Carvajal | 15 | 95 | 92 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 93 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 14 | 83 | 89 |
|
|
RB
|
Carvajal | 13 | 83 | 85 |
|
|
CAM
|
Carvajal | 14 | 84 | 82 |
|
|
CB
|
Carvajal | 8 | 75 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Carvajal 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Carvajal 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Carvajal 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal