Unsung Players
Carvajal
RB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
103
Sút bóng
71
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
85
91
88
89
93
91
95
98
97
93
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
95
98
97
93
22
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
67
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
56
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
101
Chuyền dài
90
Đá phạt
62
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
84
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
2653
Chỉ số ẩn:
› Ma tốc độ ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013~ |
|
| 2012~2012 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Carvajal | 30 | 119 | 123 |
|
|
RW
|
Carvajal | 30 | 123 | 124 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 28 | 115 | 118 |
|
|
RB
|
Carvajal | 27 | 113 | 115 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 113 | 116 |
|
|
RB
|
Carvajal | 25 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Carvajal | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 106 | 111 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 20 | 104 | 110 |
|
|
RM
|
Carvajal | 19 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 97 | 98 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 94 | 104 |
|
|
RM
|
Carvajal | 16 | 94 | 97 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
Carvajal | 17 | 101 | 99 |
|
|
LB
|
Carvajal | 15 | 90 | 96 |
|
|
RB
|
Carvajal | 17 | 89 | 103 |
|
|
CDM
|
Carvajal | 15 | 95 | 92 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 93 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 14 | 83 | 89 |
|
|
RB
|
Carvajal | 13 | 83 | 85 |
|
|
CAM
|
Carvajal | 14 | 84 | 82 |
|
|
CB
|
Carvajal | 8 | 75 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Carvajal UP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Carvajal UP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal UP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal