Greatest Runner-Ups

Carvajal

RB 113
GRU Spain 11.1.1992 (34) 27 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 83
Chuyền bóng 107
Rê bóng 110
Phòng thủ 111
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 101 107 105 106 109 107 111 113 113 110 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 111 113 113 110 30
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 80
Lực sút 93
Sút xa 78
Chọn vị trí 116
Vô lê 82
Penalty 75
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 113
Chuyền dài 103
Đá phạt 80
Sút xoáy 108
Rê bóng 111
Giữ bóng 108
Khéo léo 113
Thăng bằng 115
Phản ứng 115
Kèm người 111
Lấy bóng 114
Cắt bóng 116
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 101
Thể lực 115
Quyết đoán 117
Nhảy 98
Bình tĩnh 114
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
3129
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal GRU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal GRU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal GRU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.