Real Madrid Ambassador

Carvajal

RB 106
RMCF Spain 11.1.1992 (34) 23 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 81
Chuyền bóng 102
Rê bóng 104
Phòng thủ 105
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 96 101 99 101 103 102 105 106 106 103 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 105 106 106 103 27
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 78
Lực sút 92
Sút xa 78
Chọn vị trí 108
Vô lê 78
Penalty 63
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 108
Chuyền dài 105
Đá phạt 70
Sút xoáy 97
Rê bóng 106
Giữ bóng 99
Khéo léo 107
Thăng bằng 109
Phản ứng 108
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 96
Thể lực 111
Quyết đoán 107
Nhảy 98
Bình tĩnh 98
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 21
2946
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal RMCF thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal RMCF kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal RMCF khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.