Back to Back

Carvajal

RB 105
BTB Spain 11.1.1992 (34) 23 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 79
Chuyền bóng 99
Rê bóng 102
Phòng thủ 103
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 94 99 97 98 101 100 103 105 105 102 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 103 105 105 102 25
Tốc độ 107
Tăng tốc 107
Dứt điểm 76
Lực sút 88
Sút xa 76
Chọn vị trí 107
Vô lê 76
Penalty 62
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 109
Chuyền dài 97
Đá phạt 68
Sút xoáy 95
Rê bóng 102
Giữ bóng 100
Khéo léo 105
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 105
Lấy bóng 105
Cắt bóng 106
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 97
Thể lực 110
Quyết đoán 109
Nhảy 97
Bình tĩnh 95
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2884
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal BTB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal BTB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal BTB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.