21 UEFA Champions League

Carvajal

RB 104
21UCL Spain 11.1.1992 (34) 20 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 78
Chuyền bóng 100
Rê bóng 101
Phòng thủ 102
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 94 99 97 99 101 101 103 104 104 101 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 103 104 104 101 30
Tốc độ 109
Tăng tốc 106
Dứt điểm 76
Lực sút 88
Sút xa 72
Chọn vị trí 105
Vô lê 72
Penalty 65
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 104
Chuyền dài 108
Đá phạt 71
Sút xoáy 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 102
Khéo léo 106
Thăng bằng 105
Phản ứng 106
Kèm người 105
Lấy bóng 103
Cắt bóng 101
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 95
Thể lực 110
Quyết đoán 112
Nhảy 98
Bình tĩnh 100
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 18
2917
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.