24 Premium Live
Carvajal
RB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
74
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
88
92
91
92
94
93
96
97
97
95
41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
96
97
97
95
41
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
89
Đá phạt
65
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
2797
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013 | Real Madrid |
| 2012 - 2013 | Bayer 04 Leverkusen |
| 2012 - 2012 | Real Madrid |
| 2010 - 2012 | Real Madrid C |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Carvajal | 30 | 119 | 123 |
|
|
RW
|
Carvajal | 30 | 123 | 124 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 28 | 115 | 118 |
|
|
RB
|
Carvajal | 27 | 113 | 115 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 113 | 116 |
|
|
RB
|
Carvajal | 25 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Carvajal | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 106 | 111 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 20 | 104 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 19 | 97 | 107 |
|
|
RM
|
Carvajal | 19 | 101 | 99 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 94 | 104 |
|
|
RM
|
Carvajal | 16 | 94 | 97 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
Carvajal | 17 | 101 | 99 |
|
|
LB
|
Carvajal | 15 | 90 | 96 |
|
|
RB
|
Carvajal | 17 | 89 | 103 |
|
|
CDM
|
Carvajal | 15 | 95 | 92 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 93 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 14 | 83 | 89 |
|
|
RB
|
Carvajal | 13 | 83 | 85 |
|
|
CAM
|
Carvajal | 14 | 84 | 82 |
|
|
CB
|
Carvajal | 8 | 75 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Carvajal 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Carvajal 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Carvajal 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal