Decade

Carvajal

RB 110
DC Spain 11.1.1992 (34) 25 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 87
Chuyền bóng 107
Rê bóng 107
Phòng thủ 109
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 101 105 104 105 108 107 109 110 110 108 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 109 110 110 108 27
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 84
Lực sút 98
Sút xa 80
Chọn vị trí 113
Vô lê 82
Penalty 78
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 112
Chuyền dài 111
Đá phạt 77
Sút xoáy 103
Rê bóng 109
Giữ bóng 104
Khéo léo 110
Thăng bằng 112
Phản ứng 112
Kèm người 110
Lấy bóng 111
Cắt bóng 111
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 100
Thể lực 114
Quyết đoán 112
Nhảy 102
Bình tĩnh 102
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
3084
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal DC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal DC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal DC gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.