Spartan

Carvajal

RW 123
RB 119
SPT Spain 11.1.1992 (34) 30 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 98
Chuyền bóng 116
Rê bóng 116
Phòng thủ 119
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 110 114 113 114 116 116 118 119 119 117 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 118 119 119 117 36
Tốc độ 121
Tăng tốc 121
Dứt điểm 94
Lực sút 106
Sút xa 99
Chọn vị trí 119
Vô lê 91
Penalty 88
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 121
Chuyền dài 118
Đá phạt 88
Sút xoáy 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 116
Khéo léo 120
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 122
Lấy bóng 121
Cắt bóng 118
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 108
Thể lực 124
Quyết đoán 122
Nhảy 112
Bình tĩnh 117
TM đổ người 26
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 27
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 22
3405
Chỉ số ẩn: › Siêu đánh chặn › Tạt bóng sớm ( AI )
Siêu đánh chặn

Siêu đánh chặn

Duy trì khoảng cách với đối thủ để chặn các tình huống đột phá bằng rê bóng.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013 Real Madrid
2012 - 2013 Bayer 04 Leverkusen
2012 - 2012 Real Madrid
2010 - 2012 Real Madrid C
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Carvajal SPT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Carvajal SPT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Carvajal SPT thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.