WS

Carvajal

RB 117
WS Spain 11.1.1992 (34) 29 173cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Carvajal
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 93
Chuyền bóng 115
Rê bóng 115
Phòng thủ 116
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 108 112 111 112 115 114 117 117 117 115 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 117 117 117 115 36
Tốc độ 119
Tăng tốc 121
Dứt điểm 90
Lực sút 106
Sút xa 86
Chọn vị trí 120
Vô lê 89
Penalty 88
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 119
Chuyền dài 119
Đá phạt 85
Sút xoáy 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 110
Khéo léo 117
Thăng bằng 120
Phản ứng 119
Kèm người 117
Lấy bóng 118
Cắt bóng 118
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 108
Thể lực 121
Quyết đoán 120
Nhảy 110
Bình tĩnh 112
TM đổ người 26
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 23
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
3341
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2013~ Real Madrid
2012~2012 Real Madrid
2012~2013 Bayer 04 Leverkusen
2010~2012 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Carvajal 30 119 123 So sánh
RW
Carvajal 30 123 124 So sánh
RB
Carvajal 29 117 121 So sánh
RB
Carvajal 28 115 118 So sánh
RB
Carvajal 27 113 115 So sánh
RB
Carvajal 24 113 116 So sánh
RB
Carvajal 25 110 114 So sánh
LB
Carvajal 25 111 113 So sánh
RB
Carvajal 24 107 112 So sánh
RB
Carvajal 23 106 111 So sánh
RB
Carvajal 23 105 110 So sánh
RB
Carvajal 22 105 110 So sánh
RB
Carvajal 20 104 110 So sánh
RB
Carvajal 19 97 107 So sánh
RM
Carvajal 19 101 99 So sánh
RB
Carvajal 18 97 98 So sánh
RB
Carvajal 18 94 104 So sánh
RM
Carvajal 16 94 97 So sánh
RB
Carvajal 18 92 98 So sánh
CM
Carvajal 17 101 99 So sánh
LB
Carvajal 15 90 96 So sánh
RB
Carvajal 17 89 103 So sánh
CDM
Carvajal 15 95 92 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 15 87 93 So sánh
RB
Carvajal 15 87 94 So sánh
RB
Carvajal 14 83 89 So sánh
RB
Carvajal 13 83 85 So sánh
CAM
Carvajal 14 84 82 So sánh
CB
Carvajal 8 75 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Carvajal WS ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Carvajal WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Carvajal WS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.