25PL
Carvajal
RM
101
CB
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
88
93
91
93
94
94
96
97
97
96
42
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
96
97
97
96
42
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
99
Chuyền dài
90
Đá phạt
66
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
38
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
33
2826
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2013 | Real Madrid |
| 2012 - 2013 | Bayer 04 Leverkusen |
| 2012 - 2012 | Real Madrid |
| 2010 - 2012 | Real Madrid C |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Carvajal | 30 | 119 | 123 |
|
|
RW
|
Carvajal | 30 | 123 | 124 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 29 | 117 | 121 |
|
|
RB
|
Carvajal | 28 | 115 | 118 |
|
|
RB
|
Carvajal | 27 | 113 | 115 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 113 | 116 |
|
|
RB
|
Carvajal | 25 | 110 | 114 |
|
|
LB
|
Carvajal | 25 | 111 | 113 |
|
|
RB
|
Carvajal | 24 | 107 | 112 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 106 | 111 |
|
|
RB
|
Carvajal | 23 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 20 | 104 | 110 |
|
|
RB
|
Carvajal | 19 | 97 | 107 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 97 | 98 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 94 | 104 |
|
|
RM
|
Carvajal | 16 | 94 | 97 |
|
|
RB
|
Carvajal | 18 | 92 | 98 |
|
|
CM
|
Carvajal | 17 | 101 | 99 |
|
|
LB
|
Carvajal | 15 | 90 | 96 |
|
|
RB
|
Carvajal | 17 | 89 | 103 |
|
|
CDM
|
Carvajal | 15 | 95 | 92 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 93 |
|
|
RB
|
Carvajal | 15 | 87 | 94 |
|
|
RB
|
Carvajal | 14 | 83 | 89 |
|
|
RB
|
Carvajal | 13 | 83 | 85 |
|
|
CAM
|
Carvajal | 14 | 84 | 82 |
|
|
CB
|
Carvajal | 8 | 75 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Carvajal 25PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Carvajal 25PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Carvajal 25PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal
Carvajal