25 ICONS MATCH - Show & Prove

Claude Makelele

CDM 116
CM 112
25IM SP France 18.2.1973 (53) 28 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Claude Makelele
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 88
Chuyền bóng 108
Rê bóng 114
Phòng thủ 117
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 101 107 106 109 109 112 116 115 115 115 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 116 115 115 115 45
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 93
Lực sút 89
Sút xa 90
Chọn vị trí 91
Vô lê 65
Penalty 69
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 99
Chuyền dài 112
Đá phạt 76
Sút xoáy 93
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Khéo léo 112
Thăng bằng 124
Phản ứng 117
Kèm người 119
Lấy bóng 121
Cắt bóng 119
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 112
Thể lực 120
Quyết đoán 119
Nhảy 114
Bình tĩnh 115
TM đổ người 32
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 36
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 33
3243
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008~2011 K Beershort VA
2003~2008 Chelsea
2000~2003 Real Madrid
1998~2000 RC Celta Vigo
1997~1998 Olympique Marseille
1991~1997 FC Nantes
1990~1991 Stade Breast 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Claude Makelele 25IM SP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Claude Makelele 25IM SP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Claude Makelele 25IM SP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.