LEGENDARY NUMBERS

C. Makélélé

CB 107
CDM 107
LN France 18.2.1973 (53) 24 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Makélélé
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 76
Chuyền bóng 97
Rê bóng 102
Phòng thủ 106
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 90 96 95 98 98 102 107 104 104 105 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 107 104 104 105 26
Tốc độ 101
Tăng tốc 102
Dứt điểm 80
Lực sút 80
Sút xa 73
Chọn vị trí 82
Vô lê 58
Penalty 60
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 84
Chuyền dài 106
Đá phạt 58
Sút xoáy 83
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 104
Thăng bằng 113
Phản ứng 107
Kèm người 111
Lấy bóng 109
Cắt bóng 110
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 101
Thể lực 111
Quyết đoán 112
Nhảy 105
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
2837
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008 - 2011 Paris Saint-Germain
2003 - 2008 Chelsea
2000 - 2003 Real Madrid
1998 - 2000 Real Club Celta de Vigo
1997 - 1998 Olympique de Marseille
1991 - 1997 FC Nantes
1990 - 1991 Stade Brestois 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Makélélé LN có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Makélélé LN được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Makélélé LN thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.