Untouchable Champions

C. Makélélé

RM 124
CM 123
UC France 18.2.1973 (53) 32 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Makélélé
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 97
Chuyền bóng 114
Rê bóng 123
Phòng thủ 122
Thể chất 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 109 114 114 116 117 119 123 121 120 121 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 123 121 120 121 39
Tốc độ 118
Tăng tốc 120
Dứt điểm 93
Lực sút 105
Sút xa 93
Chọn vị trí 110
Vô lê 97
Penalty 108
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 100
Chuyền dài 124
Đá phạt 91
Sút xoáy 103
Rê bóng 125
Giữ bóng 120
Khéo léo 120
Thăng bằng 128
Phản ứng 124
Kèm người 125
Lấy bóng 124
Cắt bóng 126
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 117
Thể lực 128
Quyết đoán 128
Nhảy 120
Bình tĩnh 125
TM đổ người 28
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
3483
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Qua người ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008 - 2011 Paris Saint-Germain
2003 - 2008 Chelsea
2000 - 2003 Real Madrid
1998 - 2000 Real Club Celta de Vigo
1997 - 1998 Olympique de Marseille
1991 - 1997 FC Nantes
1990 - 1991 Stade Brestois 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Makélélé UC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Makélélé UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Makélélé UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.