26LM

C. Makélélé

CDM 118
CM 114
26LM France 18.2.1973 (53) 29 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Makélélé
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 90
Chuyền bóng 110
Rê bóng 116
Phòng thủ 119
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 103 109 107 110 111 114 118 116 116 117 47
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 118 116 116 117 47
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 95
Lực sút 91
Sút xa 92
Chọn vị trí 93
Vô lê 67
Penalty 71
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 101
Chuyền dài 114
Đá phạt 78
Sút xoáy 95
Rê bóng 116
Giữ bóng 115
Khéo léo 114
Thăng bằng 126
Phản ứng 119
Kèm người 121
Lấy bóng 123
Cắt bóng 121
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 114
Thể lực 122
Quyết đoán 121
Nhảy 116
Bình tĩnh 117
TM đổ người 34
TM bắt bóng 42
TM phát bóng 38
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 35
3305
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008 - 2011 Paris Saint-Germain
2003 - 2008 Chelsea
2000 - 2003 Real Madrid
1998 - 2000 Real Club Celta de Vigo
1997 - 1998 Olympique de Marseille
1991 - 1997 FC Nantes
1990 - 1991 Stade Brestois 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
Claude Makelele 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

C. Makélélé 26LM có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của C. Makélélé 26LM được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, C. Makélélé 26LM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.