WS

Claude Makelele

CDM 118
WS France 18.2.1973 (53) 29 174cm 70kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Claude Makelele
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 90
Chuyền bóng 108
Rê bóng 117
Phòng thủ 117
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 103 108 108 110 111 113 118 116 116 116 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 118 116 116 116 35
Tốc độ 112
Tăng tốc 115
Dứt điểm 84
Lực sút 101
Sút xa 92
Chọn vị trí 104
Vô lê 84
Penalty 88
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 98
Chuyền dài 115
Đá phạt 83
Sút xoáy 96
Rê bóng 119
Giữ bóng 115
Khéo léo 115
Thăng bằng 125
Phản ứng 118
Kèm người 121
Lấy bóng 121
Cắt bóng 121
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 113
Thể lực 122
Quyết đoán 123
Nhảy 112
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
3274
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2008~2011 K Beershort VA
2003~2008 Chelsea
2000~2003 Real Madrid
1998~2000 RC Celta Vigo
1997~1998 Olympique Marseille
1991~1997 FC Nantes
1990~1991 Stade Breast 29
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
C. Makélélé 32 124 128 So sánh
CDM
Claude Makelele 30 120 124 So sánh
CF
C. Makélélé 30 120 124 So sánh
RW
C. Makélélé 30 121 121 So sánh
CDM
C. Makélélé 29 118 122 So sánh
CDM
Claude Makelele 28 116 120 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 110 114 So sánh
CB
C. Makélélé 24 107 111 So sánh
CDM
Claude Makelele 24 107 112 So sánh
CDM
C. Makélélé 23 105 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 23 105 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 22 103 110 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 100 108 So sánh
CDM
Claude Makelele 20 99 107 So sánh
CDM
Claude Makelele 18 95 99 So sánh
LB
C. Makélélé 17 99 101 So sánh
CDM
Claude Makelele 16 91 97 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH